noun🔗ShareNgười nhà quê, dân quê. A person from the countryside; a rustic."The rural family enjoyed their quiet life on the farm. "Gia đình nhà quê ấy tận hưởng cuộc sống yên bình ở trang trại của họ.personplaceagricultureenvironmentgeographyessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNông thôn, thuộc về nông thôn, thôn quê. Relating to the countryside or to agriculture."The rural school had a small student body, reflecting the quiet life of the farming community. "Ngôi trường ở vùng nông thôn có số lượng học sinh ít, phản ánh cuộc sống yên bình của cộng đồng làm nông.environmentgeographyagricultureplaceessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc