Hình nền cho seafood
BeDict Logo

seafood

/ˈsiːfuːd/

Định nghĩa

noun

Hải sản, đồ biển.

Ví dụ :

Món ăn yêu thích của tôi ở nhà hàng là hải sản nướng, gồm cá, tôm, cua, và các loại đồ biển khác nướng.