
ocean
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

nautiloids/ˈnɔːtɪlɔɪdz/
Ốc anh vũ.

millepore/ˈmɪlɪˌpɔːr/ /ˈmɪliˌpɔr/
San hô lửa.

goober/ˈɡuːbə/ /ˈɡubəɹ/
Con nghêu bé.

coastline/ˈkoʊstˌlaɪn/ /ˈkoʊstlaɪn/
Bờ biển, đường bờ biển.

marinize/ˈmærɪnaɪz/
Biển hóa, làm cho thích nghi với môi trường biển.

greenroom/ˈɡriːnˌruːm/
Ống sóng, lòng ống sóng.

scuttle/ˈskʌtəl/
Đánh đắm, tự đánh đắm.

cutlassfish/ˈkʌtləsˌfɪʃ/
Cá hố.

bail/beɪ̯l/
Tát nước, múc nước.

advection/ædˈvɛkʃən/
Đối lưu, sự truyền ngang.