ocean
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

nautiloidsnoun
/ˈnɔːtɪlɔɪdz/
Ốc anh vũ.
"While exploring the museum's paleontology exhibit, the children were fascinated by the ancient fossils of nautiloids, ancestors of the modern nautilus. "
Khi khám phá khu trưng bày cổ sinh vật học của bảo tàng, bọn trẻ vô cùng thích thú với những hóa thạch cổ xưa của ốc anh vũ, tổ tiên của loài ốc anh vũ hiện đại.


greenroomnoun
/ˈɡriːnˌruːm/
Ống sóng, lòng ống sóng.

ichthyosaursnoun
/ˈɪkθiəˌsɔrz/ /ˈɪkθioʊˌsɔrz/
Thằn lằn cá.















