Hình nền cho aquatic
BeDict Logo

aquatic

/ɘˈkwɔ.tɘk/ /əˈkwæ.tɪk/

Định nghĩa

noun

Thực vật thủy sinh, cây thủy sinh.

Any aquatic plant.

Ví dụ :

Hoa súng là những cây thủy sinh rất đẹp.