Hình nền cho collects
BeDict Logo

collects

/kəˈlɛkts/ /ˈkɑlɛkts/

Định nghĩa

verb

Thu thập, sưu tầm, gom góp.

Ví dụ :

Suzanne gom hết tất cả những tờ giấy cô ấy đã bày ra.