Hình nền cho shipment
BeDict Logo

shipment

/ˈʃɪpmənt/

Định nghĩa

noun

Lô hàng, chuyến hàng.

Ví dụ :

Lô hàng đồ dùng học tập đến trễ, làm chậm trễ việc bắt đầu buổi học.