verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trì hoãn, trì trệ, làm chậm trễ. To put off until a later time; to defer. Ví dụ : "The heavy rain is delaying our picnic until next weekend. " Trời mưa lớn đang làm chậm trễ buổi dã ngoại của chúng ta đến cuối tuần sau. time action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trì hoãn, làm chậm trễ, cản trở. To retard; to stop, detain, or hinder, for a time. Ví dụ : "The mail is delayed by a heavy fall of snow." Do tuyết rơi dày, thư từ bị chậm trễ. time action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trì hoãn, làm chậm trễ. To allay; to temper. Ví dụ : "The teacher was delaying her criticism of the student's work by first praising its good points. " Cô giáo trì hoãn việc phê bình bài làm của học sinh bằng cách khen ngợi những điểm tốt trước. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Pha loãng. To dilute, temper. Ví dụ : "To calm the children's excitement before the party, the mother was delaying their arrival by having them play quietly in the garden. " Để làm dịu sự phấn khích của bọn trẻ trước bữa tiệc, người mẹ đang cố tình kéo dài thời gian đến bằng cách cho chúng chơi ngoan trong vườn, như thể pha loãng sự háo hức của chúng. process action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trì hoãn, làm chậm trễ. To assuage, quench, allay. Ví dụ : "The cool water was delaying my thirst after the long hike. " Nước mát giúp làm dịu cơn khát của tôi sau chuyến đi bộ đường dài mệt mỏi. action process time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự trì hoãn, sự chậm trễ. A delay. Ví dụ : "The delaying of the bus caused me to be late for school. " Việc xe buýt bị trễ đã khiến tôi đi học muộn. time action event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc