Hình nền cho transported
BeDict Logo

transported

/tɹænzˈpɔːtɪd/ /tɹænzˈpɔɹtɪd/

Định nghĩa

verb

Vận chuyển, chuyên chở, đưa đón.

Ví dụ :

Vận chuyển hàng hóa; vận chuyển quân đội.