Hình nền cho sillage
BeDict Logo

sillage

/siˈjɑʒ/

Định nghĩa

noun

Thức ăn ủ xanh.

Ví dụ :

Người nông dân thu hoạch ngô và ủ xanh làm thức ăn dự trữ trong hầm chứa.