noun🔗ShareChất ức chế, thuốc ức chế. A substance that suppresses.""Cough drops often contain a cough suppressant to help stop you from coughing." "Kẹo ngậm ho thường chứa chất ức chế ho để giúp bạn ngừng ho.medicinesubstancechemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc