BeDict Logo

composition

/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho composition: Sự thỏa thuận, hiệp ước đình chiến.
noun

Sự thỏa thuận, hiệp ước đình chiến.

Hội đồng học sinh và giáo viên của trường đã đạt được một thỏa thuận đình chiến để giải quyết mâu thuẫn về các hoạt động sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho composition: Sự tổng hợp, thành phần, cấu tạo.
 - Image 1
composition: Sự tổng hợp, thành phần, cấu tạo.
 - Thumbnail 1
composition: Sự tổng hợp, thành phần, cấu tạo.
 - Thumbnail 2
noun

Sự tổng hợp, thành phần, cấu tạo.

Cô giáo dạy nhạc khen ngợi tác phẩm sáng tác của học sinh, đặc biệt nhấn mạnh cách em ấy khéo léo tổng hợp các yếu tố âm nhạc khác nhau để tạo ra một bản nhạc độc đáo.