Hình nền cho swooshed
BeDict Logo

swooshed

/swʊʃt/ /swuʃt/

Định nghĩa

verb

Vụt, lao nhanh, rít gió.

Ví dụ :

"The fishing rod swooshed through the air."
Cần câu vụt qua không khí, rít lên một tiếng.