Hình nền cho tenderize
BeDict Logo

tenderize

/ˈtɛndəˌraɪz/ /ˈtɛndəraɪz/

Định nghĩa

verb

Làm mềm, dần cho mềm.

Ví dụ :

Trước khi nướng miếng bít tết, tôi cần phải dần cho nó mềm ra bằng cái vồ.