Hình nền cho waitress
BeDict Logo

waitress

/ˈweɪtrəs/

Định nghĩa

noun

Nữ phục vụ, cô hầu bàn.

Ví dụ :

"The waitress brought us our drinks quickly. "
Cô hầu bàn mang nước uống ra cho chúng tôi rất nhanh.