noun🔗ShareNgười phục vụ, người tham dự, người giúp việc. One who attends; one who works with or watches over something."Give your keys to the parking attendants and they will park your car for you."Hãy đưa chìa khóa xe cho nhân viên giữ xe, họ sẽ đỗ xe giúp bạn.jobservicepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười phục vụ, Tiếp viên. A servant or valet."The wealthy businessman had several attendants to help him with his daily tasks, like preparing his meals and managing his schedule. "Vị doanh nhân giàu có thuê vài người phục vụ để giúp ông ấy làm những công việc hàng ngày, như chuẩn bị bữa ăn và quản lý lịch trình.jobservicepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhách, người đến thăm. A visitor or caller."The library attendants helped me find the book I needed. "Những người làm việc ở thư viện (khách đến thư viện) đã giúp tôi tìm cuốn sách tôi cần.personjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười tham dự, Người phục vụ. That which accompanies or follows."The attendants of old age, like wrinkles and gray hair, are not always welcome. "Những thứ đi kèm với tuổi già, như nếp nhăn và tóc bạc, không phải lúc nào cũng được chào đón.humanjobserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười phục vụ, người hầu, tùy tùng. One who owes a duty or service to another."The queen's attendants followed her every command, ensuring her comfort and safety. "Những người hầu cận của nữ hoàng tuân theo mọi mệnh lệnh của bà, đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho bà.personjobserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc