Hình nền cho wakened
BeDict Logo

wakened

/ˈweɪkənd/ /ˈweɪkənd/ /ˈwɑːkənd/ /wəkənd/

Định nghĩa

verb

Tỉnh giấc, thức giấc.

Ví dụ :

Tiếng nhạc ầm ĩ từ nhà bên cạnh đã làm tôi thức giấc sớm sáng nay.