Hình nền cho winemakers
BeDict Logo

winemakers

/ˈwɪnmeɪkərz/

Định nghĩa

noun

Nhà sản xuất rượu vang, người làm rượu vang.

Ví dụ :

"The winemakers carefully tasted their new vintage. "
Những nhà sản xuất rượu vang cẩn thận nếm thử mẻ rượu mới của họ.