noun🔗ShareThanh niên, người trẻ tuổi. A young person."The youngster eagerly awaited his turn to answer the teacher's question in class. "Cậu thanh niên trẻ tuổi háo hức chờ đến lượt mình trả lời câu hỏi của giáo viên trong lớp.agepersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc