BeDict Logo

chase

/tʃeɪs/
Hình ảnh minh họa cho chase: Điểm chạm bóng thứ hai (trong quần vợt thật).
noun

Trong trận đấu, người giao bóng đã tạo ra một "chase," điều này mang lại cho họ cơ hội tốt hơn để quay trở lại vị trí đỡ giao bóng và giành điểm.

Hình ảnh minh họa cho chase: Rãnh, đường ống, hộp kỹ thuật.
noun

Cái hộp kỹ thuật chạy dọc theo tường đã che đi các ống thông gió.

Hình ảnh minh họa cho chase: Mộng đổi ván.
noun

Người thợ mộc đã dùng mộng đổi ván để tạo ra bề mặt phẳng lì cho chiếc hộp gỗ, biến các cạnh chồng lên nhau thành một mặt nhẵn và đều.