Hình nền cho eagerly
BeDict Logo

eagerly

/ˈiːɡəli/ /ˈiɡɚli/

Định nghĩa

adverb

Hăng hái, sốt sắng.

Ví dụ :

Bọn trẻ hăng hái chờ đến lượt mình được ra ngoài chơi.