Hình nền cho yourselves
BeDict Logo

yourselves

/jɔːˈsɛlvz/ /jɔɹˈsɛlvz/

Định nghĩa

pronoun

Các bạn, chính các bạn, bản thân các bạn.

Ví dụ :

""Please help yourselves to cookies after the meeting." "
"Xin mời các bạn cứ tự nhiên lấy bánh quy sau cuộc họp nhé."