BeDict Logo

reads

/ɹiːdz/
Hình ảnh minh họa cho reads: Bóc mẽ, vạch mặt, chỉ trích.
verb

Bóc mẽ, vạch mặt, chỉ trích.

Trong buổi tiệc "bóc mẽ" thân mật, Sarah vạch mặt John vì lúc nào cũng đi tất lệch màu, nhưng anh ấy chỉ cười xòa cho qua.