BeDict Logo

affirmations

/ˌæfərˈmeɪʃənz/ /əˌfɜːrˈmeɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho affirmations: Tuyên thệ.
 - Image 1
affirmations: Tuyên thệ.
 - Thumbnail 1
affirmations: Tuyên thệ.
 - Thumbnail 2
noun

Vì là một tín đồ Quaker phản đối việc tuyên thệ, nhân chứng đã đưa ra lời tuyên thệ long trọng thay vì thực hiện lời thề truyền thống trước tòa.

Hình ảnh minh họa cho affirmations: Lời khẳng định, sự tự ám thị.
 - Image 1
affirmations: Lời khẳng định, sự tự ám thị.
 - Thumbnail 1
affirmations: Lời khẳng định, sự tự ám thị.
 - Thumbnail 2
noun

Lời khẳng định, sự tự ám thị.

Để tăng sự tự tin trước buổi thuyết trình, Maria lặp đi lặp lại những lời khẳng định tích cực như "Tôi có năng lực" và "Tôi đã chuẩn bị kỹ càng" trước gương, như một cách tự ám thị cho bản thân.