Hình nền cho abitur
BeDict Logo

abitur

/əˈbɪtjʊər/

Định nghĩa

noun

Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông ở Đức.

Ví dụ :

Sau khi vượt qua kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông ở Đức (Abitur), cô ấy dự định học ngành y tại trường đại học.