verb🔗ShareVượt qua, đi qua, trôi qua. To change place."The train is passing the station, changing location. "Chuyến tàu đang đi qua nhà ga, đổi vị trí của nó.actionplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuyển đổi, thay đổi. To change in state or status"My mood is passing; I was angry, but now I feel better. "Tâm trạng của tôi đang chuyển đổi; lúc nãy tôi giận, nhưng giờ tôi thấy đỡ hơn rồi.stateconditionprocesstimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrôi qua, trải qua. To move through time."The years are passing quickly; it feels like just yesterday I started school. "Thời gian trôi qua nhanh quá; cảm giác như mới hôm qua tôi còn đi học.timeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐược chấp nhận, đậu, qua. To be accepted."My application for the summer internship was finally passing, meaning I was accepted. "Cuối cùng thì đơn xin thực tập hè của tôi cũng được chấp nhận, nghĩa là tôi đã đậu rồi đó.achievementqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBỏ lượt. In any game, to decline to play in one's turn."During the board game, Sarah passed her turn because she didn't want to roll the dice yet. "Trong ván cờ bàn, Sarah bỏ lượt vì cô ấy chưa muốn tung xúc xắc vội.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt qua, hơn. To do or be better."My younger brother is passing his math tests; he's doing better than before. "Em trai tôi đang làm bài kiểm tra toán tốt hơn; em ấy đang làm tốt hơn trước đây.achievementabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLưu ý, để ý. To take heed."My teacher was passing over my questions in class, but she promised to answer them later. "Cô giáo tôi đã lướt qua các câu hỏi của tôi trong lớp, nhưng cô ấy hứa sẽ trả lời chúng sau.mindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQua đời, sự mất, sự ra đi. Death, dying; the end of something."The passing of her grandmother was a difficult time for the family. "Sự ra đi của bà ngoại là một khoảng thời gian khó khăn cho cả gia đình.timebeingphilosophysoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trôi qua, sự vượt qua, sự chuyển giao. The fact of going past; a movement from one place to another or a change from one state to another."The passing of the school bus was a signal for the children to rush home. "Việc chiếc xe buýt trường học chạy ngang qua là dấu hiệu để bọn trẻ ùa về nhà.timeeventprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThông qua, sự thông qua. The act of approving a bill etc."The passing of the new school budget was a relief for the community. "Việc thông qua ngân sách mới cho trường học là một sự nhẹ nhõm cho cộng đồng.politicsgovernmentlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyền bóng, đường chuyền. The act of passing a ball etc. to another player."The passing of the basketball to Sarah led to a scoring opportunity. "Đường chuyền bóng rổ cho Sarah đã tạo ra một cơ hội ghi điểm.sportactiongameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyền, tung hứng tập thể. A form of juggling where several people pass props between each other, usually clubs or rings."The juggling team practiced their passing routine, carefully tossing the clubs back and forth. "Đội tung hứng tập thể luyện tập bài chuyền đạo cụ của họ, cẩn thận ném qua ném lại những chiếc gậy.entertainmentsportactiongroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐóng giả, Trà trộn. The ability of a person to be regarded as a member of an identity group or category different from their own."His passing as a teenager was often successful, though some family members noticed subtle differences. "Việc anh ta trà trộn thành công vào đám thanh thiếu niên thường xuyên xảy ra, mặc dù một vài người thân trong gia đình nhận thấy những điểm khác biệt nhỏ.culturesocietyhumanpersonappearanceracegroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThoáng qua, phù du, chóng tàn. That passes away; ephemeral."The popularity of that summer's fashion trend was a passing fad. "Sự thịnh hành của xu hướng thời trang mùa hè năm đó chỉ là một trào lưu thoáng qua.timebeingphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXuất sắc, tuyệt vời, cực kỳ. Pre-eminent, excellent, extreme."Her passing performance in the school play earned her a standing ovation. "Màn trình diễn cực kỳ xuất sắc của cô ấy trong vở kịch ở trường đã khiến khán giả đứng dậy vỗ tay tán thưởng.qualityachievementdegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQua loa, đại khái. Vague, cursory."The teacher gave a passing explanation of the new math concept. "Cô giáo chỉ giải thích qua loa về khái niệm toán học mới.qualityappearancedegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐi ngang qua, Lướt qua. Going past."passing cars"Những chiếc xe hơi đang đi ngang qua.wayactiondirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareVượt trội, cực kỳ, hơn hẳn. Surpassingly, greatly."My brother's math skills were passing impressive; he easily solved the hardest problems. "Kỹ năng toán của anh trai tôi ấn tượng một cách vượt trội; anh ấy giải quyết những bài toán khó nhất một cách dễ dàng.languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc