Hình nền cho applauded
BeDict Logo

applauded

/əˈplɔdɪd/ /æˈplɔdɪd/

Định nghĩa

verb

Vỗ tay, hoan nghênh.

Ví dụ :

Sau màn trình diễn, khán giả đã vỗ tay hoan nghênh suốt năm phút liền.