Hình nền cho bewilder
BeDict Logo

bewilder

/bɪˈwɪldə(ɹ)/ /bɪˈwɪldɚ/

Định nghĩa

verb

Hoang mang, làm bối rối, gây hoang mang.

Ví dụ :

Tất cả những lựa chọn khác nhau có thể khiến chúng ta bị choáng ngợp và bối rối.