noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chim non, chim con. A little bird; birdie; a nestling (young bird, baby bird). Ví dụ : "The little girl gently placed the fallen birdling back into its nest. " Cô bé nhẹ nhàng đặt con chim non bị rơi trở lại tổ của nó. animal bird nature organism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc