adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hối hả, bận rộn, tích cực. In a busy manner; actively. Ví dụ : "The children were busily painting pictures in art class. " Trong lớp học mỹ thuật, bọn trẻ hối hả vẽ tranh. action way work business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc