noun🔗ShareNgười chăm sóc, người nuôi bệnh. A carer."My grandmother needs help with daily tasks, so we hired a caregiver to assist her. "Bà tôi cần giúp đỡ trong các công việc hàng ngày, vì vậy chúng tôi đã thuê một người chăm sóc để hỗ trợ bà.personjobservicefamilyhumanmedicineaidChat với AIGame từ vựngLuyện đọc