

reports
/ɹɪˈpɔːts/ /ɹɪˈpɔɹts/
noun



noun
Cấp dưới, nhân viên dưới quyền.




verb
Báo cáo, thuật lại, kể lại.


verb
Báo cáo, trình báo, thông báo.




verb
Báo cáo, chịu trách nhiệm, dưới quyền, trình báo.



verb
Báo cáo, tường trình.

verb
Tường thuật, ghi chép.


