verb🔗ShareVuốt ve, âu yếm. To touch or kiss lovingly; to fondle."She loves being caressed by her boyfriend."Cô ấy thích được bạn trai vuốt ve âu yếm.bodyactionsensationsexemotionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVuốt ve, mơn trớn. To affect as if with a caress."The warm breeze was caressing her face, making her feel relaxed. "Gió ấm mơn trớn gương mặt cô, khiến cô cảm thấy thư thái.sensationbodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVuốt ve, sự vuốt ve âu yếm. A caress."The mother's soft caressing calmed the crying baby. "Sự vuốt ve âu yếm nhẹ nhàng của người mẹ đã giúp em bé đang khóc nín đi.sensationbodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc