verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vuốt ve, âu yếm. To touch or stroke lovingly. Ví dụ : "Mothers fondle their babies." Các bà mẹ thường vuốt ve âu yếm con mình. body action human sensation emotion sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nắm, sờ mó. To grasp. Ví dụ : "The lovers fondled each other." Đôi tình nhân nắm tay nhau âu yếm. body action sex human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc