Hình nền cho cire
BeDict Logo

cire

/saɪr/

Định nghĩa

noun

Vải tráng, vải bóng.

Ví dụ :

Trang phục lấp lánh của các vũ công được làm từ vải tráng bóng, phản chiếu ánh đèn sân khấu rất đẹp.