adjective🔗ShareHài hước, khôi hài, thuộc về hài kịch. Relating to comedy."The actor's comedic timing made the audience laugh hysterically. "Diễn viên đó có cách nắm bắt thời điểm hài hước tuyệt vời, khiến khán giả cười nghiêng ngả.entertainmentstyleliteraturemediacultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc