BeDict Logo

boomed

/buːmd/
Hình ảnh minh họa cho boomed: Ầm ầm lao tới, ào ào tiến tới.
verb

Ầm ầm lao tới, ào ào tiến tới.

Chiếc thuyền buồm cũ ầm ầm lao tới trên mặt hồ, cánh buồm căng phồng đón gió, thân thuyền vỗ nước ầm ĩ khi nó lướt nhanh về phía bờ.