Hình nền cho comedy
BeDict Logo

comedy

/ˈkɒmədi/ /ˈkɑmədi/

Định nghĩa

noun

Ca kịch vui, hài kịch cổ điển.

Ví dụ :

Chương trình tài năng hàng năm của trường có một màn ca kịch vui nhộn, tôn vinh sự sáng tạo của học sinh.
noun

Hài kịch, truyện vui có hậu.

Ví dụ :

"Dante Alighieri's Divine Comedy is a famous example of medieval comedy. "
"Thần khúc" của Dante Alighieri là một ví dụ nổi tiếng về thể loại "hài kịch" thời trung cổ, tức là một bài thơ kể chuyện có kết thúc tốt đẹp.