BeDict Logo

laughs

/læfs/ /lɑːfs/
Hình ảnh minh họa cho laughs: Cười, bật cười, phá lên cười.
 - Image 1
laughs: Cười, bật cười, phá lên cười.
 - Thumbnail 1
laughs: Cười, bật cười, phá lên cười.
 - Thumbnail 2
verb

Có rất nhiều trẻ con đang cười đùa chạy nhảy trên sân trường.