

confits
Định nghĩa
Từ liên quan
preservation noun
/pɹɛ.zɝˈveɪ.ʃən/
Sự bảo tồn, sự gìn giữ, sự bảo quản.
Việc bảo quản các tài liệu lịch sử trong thư viện trường học là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
intensifying verb
/ɪnˈtɛnsɪˌfaɪɪŋ/ /ɪnˈtɛnsəˌfaɪɪŋ/
Tăng cường, làm tăng thêm, đẩy mạnh.
Để tăng độ đậm của phim âm bản.