BeDict Logo

confits

/ˈkɒnfi/ /ˈkɒnfiːz/
noun

Ví dụ:

Món đùi vịt ngâm của bà tôi là một truyền thống ngày lễ; bà ấy nấu chậm chân vịt trong mỡ của chính nó, bảo quản chúng trong nhiều tháng đồng thời làm tăng hương vị.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "preservation" - Sự bảo tồn, sự gìn giữ, sự bảo quản.
/pɹɛ.zɝˈveɪ.ʃən/

Sự bảo tồn, sự gìn giữ, sự bảo quản.

"The preservation of historical documents in the school library is important for future generations. "

Việc bảo quản các tài liệu lịch sử trong thư viện trường học là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "preserving" - Bảo tồn, gìn giữ.
/prɪˈzɜːrvɪŋ/ /priˈzɜːrvɪŋ/

Bảo tồn, gìn giữ.

"Every people have the right to preserve its identity and culture."

Mỗi dân tộc đều có quyền bảo tồn bản sắc và văn hóa của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "holiday" - Ngày lễ, kỳ nghỉ.
/ˈhɒlɪdeɪ/ /ˈhɑləˌdeɪ/

Ngày lễ, kỳ nghỉ.

"Today is a Wiccan holiday!"

Hôm nay là một ngày lễ của đạo Wicca!

Hình ảnh minh họa cho từ "substance" - Vật chất, chất.
/ˈsʌbstəns/

Vật chất, chất.

"The scientist carefully examined the substance to determine its chemical composition. "

Nhà khoa học cẩn thận kiểm tra chất này để xác định thành phần hóa học của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "various" - Đa dạng, khác nhau, phong phú.
variousadjective
/ˈvɛə.ɹi.əs/ /ˈvæɹ.i.əs/

Đa dạng, khác nhau, phong phú.

"The reasons are various."

Có nhiều lý do khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavor" - Hương vị, mùi vị.
flavornoun
/ˈfleɪvə/ /ˈfleɪvɚ/

Hương vị, mùi vị.

"The flavor of this apple pie is delicious."

Hương vị của bánh táo này rất ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "immersed" - Nhúng, dìm, ngâm.
/ɪˈmɜːst/ /ɪˈmɜːsd/

Nhúng, dìm, ngâm.

"Archimedes determined the volume of objects by immersing them in water."

Ác-si-mét đã xác định thể tích của các vật thể bằng cách dìm chúng vào nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "tradition" - Truyền thống, phong tục, tập quán.
/tɹəˈdɪʃn̩/

Truyền thống, phong tục, tập quán.

"Our family's tradition is to have a big Thanksgiving dinner with all our relatives. "

Truyền thống gia đình tôi là tổ chức một bữa tối Lễ Tạ Ơn thật lớn với tất cả người thân.

Hình ảnh minh họa cho từ "months" - Tháng, các tháng.
monthsnoun
/mʌnθs/

Tháng, các tháng.

"July is my favourite month."

Tháng Bảy là tháng mà tôi thích nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "slowly" - Chậm, chậm rãi, từ tốn.
slowlyadverb
/ˈsləʊli/ /ˈsloʊli/

Chậm, chậm rãi, từ tốn.

"The snail crawled slowly across the sidewalk. "

Con ốc sên bò chậm rãi trên vỉa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "intensifying" - Tăng cường, làm tăng thêm, đẩy mạnh.
/ɪnˈtɛnsɪˌfaɪɪŋ/ /ɪnˈtɛnsəˌfaɪɪŋ/

Tăng cường, làm tăng thêm, đẩy mạnh.

"to intensify a photographic negative"

Để tăng độ đậm của phim âm bản.