Hình nền cho cookout
BeDict Logo

cookout

/ˈkʊˌkaʊt/ /ˈkʊkˌaʊt/

Định nghĩa

noun

Tiệc nướng ngoài trời, buổi liên hoan nướng thịt.

Ví dụ :

"Our family is having a cookout in the park this weekend. "
Cuối tuần này, gia đình mình sẽ tổ chức tiệc nướng ngoài trời ở công viên.