Hình nền cho customization
BeDict Logo

customization

/ˌkʌstəmaɪˈzeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Tùy chỉnh, cá nhân hóa.

Ví dụ :

Trang web cung cấp rất nhiều tùy chọn tùy chỉnh, cho phép người dùng thay đổi màu sắc và phông chữ.