BeDict Logo

patches

/ˈpætʃɪz/
Hình ảnh minh họa cho patches: Miếng vá, mảnh vá.
noun

Tay áo của anh ấy có những miếng vá ở khuỷu tay, nơi những mảnh vải khác đã được may vào để thay thế phần vải đã bị sờn rách.

Hình ảnh minh họa cho patches: Miếng vá, chỗ vá tạm.
noun

Người thợ sửa xe đã vá tạm vài chỗ trên cái lốp xe cũ chỉ để chúng ta có thể về đến nhà, vì biết rằng ngày mai chúng ta sẽ phải mua lốp mới.

Hình ảnh minh họa cho patches: Nốt ruồi giả, miếng dán trang điểm.
noun

Trong bức chân dung, quý cô thanh lịch dán vài nốt ruồi giả bằng lụa đen một cách khéo léo lên má để tôn lên làn da trắng của mình.

Hình ảnh minh họa cho patches: Bản vá, miếng vá (lỗi).
noun

Công ty phần mềm đã phát hành các bản vá để sửa các lỗ hổng bảo mật trong ứng dụng phổ biến của họ.

Hình ảnh minh họa cho patches: Miếng vá, mảnh vá.
noun

Người thợ săn già cẩn thận chuẩn bị khẩu súng trường của mình, nạp từng viên đạn bọc miếng vá để đảm bảo nó vừa khít nòng súng.

Hình ảnh minh họa cho patches: Mảng, miếng dán.
noun

Mảng, miếng dán.

Nhà sử học đã thêm những đoạn mô tả và giai thoại sống động, như thể dán những mảng kể chuyện vào các sự kiện khô khan để tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn về quá khứ.