

patches
/ˈpætʃɪz/
noun


noun
Miếng vá, chỗ vá tạm.





noun
Mảng, khu vực, địa bàn.

noun
Nốt ruồi giả, miếng dán trang điểm.


noun
Miếng dán thuốc, cao dán.



noun
Bản vá, miếng vá (lỗi).


noun
Miếng vá, mảnh vá.

noun
Dây nối, dây cáp.

noun
Âm sắc, tiếng.

noun
Nhà sử học đã thêm những đoạn mô tả và giai thoại sống động, như thể dán những mảng kể chuyện vào các sự kiện khô khan để tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn về quá khứ.







verb
Kết nối tạm thời, vá.



verb

