Hình nền cho disfiguring
BeDict Logo

disfiguring

/dɪsˈfɪɡjərɪŋ/ /dɪsˈfɪɡərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm biến dạng, làm xấu đi.

Ví dụ :

"The burnings disfigured his face."
Vết bỏng đã làm biến dạng khuôn mặt anh ấy.