



donged
/dɔŋd/ /dɑŋd/Từ vựng liên quan

low/ləʊ/ /loʊ/ /laʊ/
Điểm thấp, mức thấp.

evening/ˈivnɪŋ/ /ˈiːvənɪŋ/
Buổi tối, Tối.

ringing/ˈɹɪŋɪŋ/
Vây quanh, bao quanh.

pitched/pɪtʃt/
Trét nhựa đường, phủ nhựa đường.

signaling/ˈsɪɡnəlɪŋ/ /ˈsɪɡnəlɪŋɡ/
Ra hiệu, báo hiệu, báo động.

old/ˈɒʊld/ /ˈoʊld/
Người già, bậc cao niên.

bell/bɛl/
Chuông.

times/tɑemz/ /taɪmz/
Thời gian, thời đại.

church/t͡ʃɜːt͡ʃ/ /t͡ʃɝt͡ʃ/
Nhà thờ.

sound/saʊnd/
Khỏe mạnh, lành mạnh.

service/ˈsɜːvɪs/ /ˈsɝvɪs/
Sự phục vụ, dịch vụ, sự giúp đỡ.

slowly/ˈsləʊli/ /ˈsloʊli/
Chậm, chậm rãi, từ tốn.
