adjective🔗ShareTồi tàn, xập xệ, bẩn thỉu, nhớp nhúa. Drab; shabby; dirty; squalid"The old office building had dingy hallways with peeling paint and stained carpets. "Tòa nhà văn phòng cũ có những hành lang tồi tàn, bẩn thỉu với sơn bong tróc và thảm trải sàn đầy vết ố.appearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXuồng nhỏ, thuyền nhỏ. A small open boat, propelled by oars or paddles, carried as a tender, lifeboat, or pleasure craft on a ship."The fishing boat's small dingy was used to ferry supplies to the larger ship. "Chiếc xuồng nhỏ của tàu đánh cá được dùng để chở đồ tiếp tế cho con tàu lớn hơn.nauticalvehiclesailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXuồng cao su, bè cứu sinh. An inflatable rubber life raft."The yacht was equipped with a small dingy for emergencies. "Du thuyền được trang bị một chiếc xuồng cao su nhỏ, loại bè cứu sinh, cho các tình huống khẩn cấp.nauticalvehiclesailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc