Hình nền cho seawater
BeDict Logo

seawater

/ˈsiːˌwɔːtər/ /ˈsiːˌwɑːtər/

Định nghĩa

noun

Nước biển.

Ví dụ :

Nhà khoa học đã kiểm tra nước biển để tìm chất ô nhiễm.