Hình nền cho raising
BeDict Logo

raising

/ˈɹeɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nâng lên, kéo lên, dựng lên.

Ví dụ :

Giơ tay lên nếu bạn muốn nói điều gì đó; dựng gậy đi bộ lên để tự vệ.
verb

Nâng, chuyển vị.

Ví dụ :

Quyển sách ngữ pháp đang đặt ra câu hỏi về việc liệu "John" có thực sự là chủ ngữ của mệnh đề phụ trong câu đó hay không.
verb

Ví dụ :

Vị giáo sư ngôn ngữ học giải thích rằng việc phát âm từ "trap" với âm "eh" thay vì âm "ah" có nghĩa là nâng cao độ nguyên âm khi phát âm.
noun

Ví dụ :

Các nhà ngôn ngữ học đã tranh luận về tính hợp lệ của việc nâng cấp từ "seems" từ mệnh đề phụ trong câu "It seems that John is happy" lên vị trí mệnh đề chính, tạo thành câu "John seems to be happy".
noun

Ví dụ :

Các nghiên cứu ngôn ngữ cho thấy "sự nâng âm" dần dần của âm nguyên âm trong các từ như "trap" đang trở nên đáng chú ý ở một số phương ngữ nhất định.
noun

Ví dụ :

Người thợ kim loại đó chuyên về việc dập nổi và tạo hình những chiếc bát đồng, sử dụng búa và các dụng cụ chuyên dụng để từ từ tạo hình cho từng chiếc.