BeDict Logo

ringed

/ɹɪŋd/
Hình ảnh minh họa cho ringed: Đổi biển số xe gian, Thay số khung số máy xe gian.
verb

Đổi biển số xe gian, Thay số khung số máy xe gian.

Cảnh sát đã bắt một người đàn ông chuyên đổi biển số xe gian và thay số khung số máy của những chiếc xe ăn trộm, sau đó bán chúng trực tuyến với giấy tờ giả.