
bell-ringing
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

buffeting/ˈbʌfɪtɪŋ/ /ˈbʌfətɪŋ/
Làm giảm âm thanh, làm tắc âm.

minor/ˈmaɪnɚ/
Kiểu chuông.

tolls/toʊlz/ /tɑlz/
Tiếng chuông, hồi chuông.

dinging/ˈdɪŋɪŋ/
Kêu leng keng, reng reng

belltower/ˈbɛlˌtaʊɚ/ /ˈbɛlˌtaʊər/
Tháp chuông.

triples/ˈtrɪpəlz/ /ˈtrɪplz/
Tam âm

buffet/ˈbʊfeɪ/ /bəˈfeɪ/ /ˈbʌfɪt/
Làm câm tiếng, bịt tiếng.

chime/ˈtʃaɪm/
Chuông, nhạc chuông.

rang/ɹæŋ/
Reo, ngân vang.

tang/tæŋ/
Kêu leng keng, ngân vang.