verb🔗ShareBọc, bao bọc, đóng hộp. To enclose, as in a case."The museum curators will encase the fragile artifact in a protective glass box. "Các người phụ trách bảo tàng sẽ đóng hộp kính bảo vệ hiện vật dễ vỡ.materialstructurebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc